Orele de răsărit și apus în Lichinga, Mozambic 🇲🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Soarele: Noapte

Răsăritul soarelui astăzi: 05:48 73.5° ENE

Apusul soarelui astăzi: 17:23 286.7° VNV

Durata zilei: 11h 34m

Direcția soarelui: ENE

Altitudinea soarelui: -21.05°

Distanța de la soare: 150.857 milioane km

Următorul eveniment: duminică, 21 iunie 2026 (June Solstice)

Mai 2026 Orele de răsărit și apus în Lichinga

Derulează spre dreapta pentru a vedea mai mult

Zi Răsărit/apus de soare Lumina zilei Amurg astronomic Amurg nautical Amurg civil Amia Solară
Răsăritul soarelui Apusul soarelui Lungime Dif. Start Sfârșit Start Sfârșit Start Sfârșit Ora Dist. Soare (Mil km)
1
05:47
75° Đông Đông Bắc
17:24
286° Tây Tây Bắc
11h 37m -0m 36s 04:34 18:37 04:59 18:12 05:25 17:47 11:36 150.72
2
05:47
74° Đông Đông Bắc
17:24
286° Tây Tây Bắc
11h 36m -0m 35s 04:34 18:37 04:59 18:12 05:25 17:46 11:36 150.76
3
05:47
74° Đông Đông Bắc
17:23
286° Tây Tây Bắc
11h 36m -0m 35s 04:34 18:36 05:00 18:11 05:25 17:46 11:35 150.79
4
05:47
74° Đông Đông Bắc
17:23
286° Tây Tây Bắc
11h 35m -0m 34s 04:34 18:36 05:00 18:11 05:25 17:46 11:35 150.83
5
05:48
74° Đông Đông Bắc
17:23
287° Tây Tây Bắc
11h 34m -0m 34s 04:34 18:36 05:00 18:11 05:25 17:45 11:35 150.87
6
05:48
73° Đông Đông Bắc
17:22
287° Tây Tây Bắc
11h 34m -0m 34s 04:35 18:36 05:00 18:10 05:25 17:45 11:35 150.91
7
05:48
73° Đông Đông Bắc
17:22
287° Tây Tây Bắc
11h 33m -0m 33s 04:35 18:35 05:00 18:10 05:26 17:45 11:35 150.94
8
05:48
73° Đông Đông Bắc
17:22
288° Tây Tây Bắc
11h 33m -0m 33s 04:35 18:35 05:00 18:10 05:26 17:44 11:35 150.98
9
05:49
72° Đông Đông Bắc
17:21
288° Tây Tây Bắc
11h 32m -0m 32s 04:35 18:35 05:00 18:09 05:26 17:44 11:35 151.01
10
05:49
72° Đông Đông Bắc
17:21
288° Tây Tây Bắc
11h 32m -0m 32s 04:35 18:35 05:01 18:09 05:26 17:44 11:35 151.05
11
05:49
72° Đông Đông Bắc
17:21
288° Tây Tây Bắc
11h 31m -0m 31s 04:35 18:35 05:01 18:09 05:26 17:43 11:35 151.09
12
05:49
72° Đông Đông Bắc
17:20
289° Tây Tây Bắc
11h 31m -0m 31s 04:35 18:34 05:01 18:09 05:27 17:43 11:35 151.12
13
05:50
71° Đông Đông Bắc
17:20
289° Tây Tây Bắc
11h 30m -0m 30s 04:35 18:34 05:01 18:09 05:27 17:43 11:35 151.15
14
05:50
71° Đông Đông Bắc
17:20
289° Tây Tây Bắc
11h 30m -0m 29s 04:36 18:34 05:01 18:08 05:27 17:43 11:35 151.19
15
05:50
71° Đông Đông Bắc
17:20
289° Tây Tây Bắc
11h 29m -0m 29s 04:36 18:34 05:01 18:08 05:27 17:43 11:35 151.22
16
05:50
71° Đông Đông Bắc
17:19
290° Tây Tây Bắc
11h 29m -0m 28s 04:36 18:34 05:02 18:08 05:27 17:42 11:35 151.25
17
05:51
70° Đông Đông Bắc
17:19
290° Tây Tây Bắc
11h 28m -0m 28s 04:36 18:34 05:02 18:08 05:28 17:42 11:35 151.28
18
05:51
70° Đông Đông Bắc
17:19
290° Tây Tây Bắc
11h 28m -0m 27s 04:36 18:34 05:02 18:08 05:28 17:42 11:35 151.31
19
05:51
70° Đông Đông Bắc
17:19
290° Tây Tây Bắc
11h 27m -0m 26s 04:36 18:34 05:02 18:08 05:28 17:42 11:35 151.34
20
05:51
70° Đông Đông Bắc
17:19
290° Tây Tây Bắc
11h 27m -0m 26s 04:37 18:33 05:02 18:08 05:28 17:42 11:35 151.37
21
05:52
69° Đông Đông Bắc
17:19
291° Tây Tây Bắc
11h 26m -0m 25s 04:37 18:33 05:03 18:08 05:29 17:42 11:35 151.40
22
05:52
69° Đông Đông Bắc
17:18
291° Tây Tây Bắc
11h 26m -0m 24s 04:37 18:33 05:03 18:07 05:29 17:42 11:35 151.43
23
05:52
69° Đông Đông Bắc
17:18
291° Tây Tây Bắc
11h 26m -0m 24s 04:37 18:33 05:03 18:07 05:29 17:41 11:35 151.46
24
05:52
69° Đông Đông Bắc
17:18
291° Tây Tây Bắc
11h 25m -0m 23s 04:37 18:33 05:03 18:07 05:29 17:41 11:35 151.49
25
05:53
69° Đông Đông Bắc
17:18
291° Tây Tây Bắc
11h 25m -0m 22s 04:38 18:33 05:04 18:07 05:30 17:41 11:35 151.51
26
05:53
68° Đông Đông Bắc
17:18
292° Tây Tây Bắc
11h 24m -0m 22s 04:38 18:33 05:04 18:07 05:30 17:41 11:36 151.54
27
05:53
68° Đông Đông Bắc
17:18
292° Tây Tây Bắc
11h 24m -0m 21s 04:38 18:33 05:04 18:07 05:30 17:41 11:36 151.56
28
05:54
68° Đông Đông Bắc
17:18
292° Tây Tây Bắc
11h 24m -0m 20s 04:38 18:33 05:04 18:07 05:30 17:41 11:36 151.59
29
05:54
68° Đông Đông Bắc
17:18
292° Tây Tây Bắc
11h 23m -0m 19s 04:38 18:33 05:05 18:07 05:31 17:41 11:36 151.61
30
05:54
68° Đông Đông Bắc
17:18
292° Tây Tây Bắc
11h 23m -0m 19s 04:39 18:33 05:05 18:07 05:31 17:41 11:36 151.64
31
05:55
68° Đông Đông Bắc
17:18
292° Tây Tây Bắc
11h 23m -0m 18s 04:39 18:34 05:05 18:07 05:31 17:41 11:36 151.66

În Lichinga, cel mai devreme răsărit de soare al May este pe mai 01 până la 04 sau cel mai târziu apus de soare al May este pe mai 01 sau mai 02.

2026 Grafic Soare pentru Lichinga

Fazele Soarelui zilnice pentru Lichinga

Traiectoria Soarelui peData selectată în Lichinga

00:00
Altitudine:
Direcție: N (0°)
Poziție: Noapte

Orele de Răsărit și Apus în alte orașe dinMozambic:

⏱️ OraIn.app

00:00:00
marți, 5 mai 2026

Ora actuală în aceste orașe:

New York · Londra · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Ora actuală în țări:

🇺🇸 Statele Unite | 🇨🇳 China | 🇮🇳 India | 🇬🇧 Regatul Unit | 🇩🇪 Germania | 🇯🇵 Japonia | 🇫🇷 Franța | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazilia |

Ora actuală în fusuri orare:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | China (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Gratuit widget-uri pentru webmasteri:

Widget gratuit pentru ceas analogic | Widget de ceas digital gratuit | Widget de ceas text gratuit | Widget de ceas cu cuvinte gratuit