Orele de răsărit și apus în Lubumbashi, Republica Democratică Congo 🇨🇩

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Soarele: Noapte

Răsăritul soarelui astăzi: 06:17 72.7° ENE

Apusul soarelui astăzi: 17:55 287.4° VNV

Durata zilei: 11h 37m

Direcția soarelui: ENE

Altitudinea soarelui: -31.07°

Distanța de la soare: 150.967 milioane km

Următorul eveniment: duminică, 21 iunie 2026 (June Solstice)

Mai 2026 Orele de răsărit și apus în Lubumbashi

Derulează spre dreapta pentru a vedea mai mult

Zi Răsărit/apus de soare Lumina zilei Amurg astronomic Amurg nautical Amurg civil Amia Solară
Răsăritul soarelui Apusul soarelui Lungime Dif. Start Sfârșit Start Sfârșit Start Sfârșit Ora Dist. Soare (Mil km)
1
06:16
75° Đông Đông Bắc
17:57
285° Tây Tây Bắc
11h 41m -0m 31s 05:04 19:10 05:29 18:44 05:54 18:19 12:07 150.72
2
06:16
74° Đông Đông Bắc
17:57
286° Tây Tây Bắc
11h 40m -0m 31s 05:04 19:09 05:29 18:44 05:54 18:19 12:07 150.76
3
06:16
74° Đông Đông Bắc
17:56
286° Tây Tây Bắc
11h 39m -0m 30s 05:04 19:09 05:29 18:44 05:54 18:19 12:07 150.79
4
06:17
74° Đông Đông Bắc
17:56
286° Tây Tây Bắc
11h 39m -0m 30s 05:04 19:09 05:29 18:44 05:54 18:18 12:06 150.83
5
06:17
74° Đông Đông Bắc
17:56
287° Tây Tây Bắc
11h 38m -0m 29s 05:04 19:09 05:29 18:43 05:54 18:18 12:06 150.87
6
06:17
73° Đông Đông Bắc
17:55
287° Tây Tây Bắc
11h 38m -0m 29s 05:04 19:08 05:29 18:43 05:55 18:18 12:06 150.91
7
06:17
73° Đông Đông Bắc
17:55
287° Tây Tây Bắc
11h 38m -0m 29s 05:04 19:08 05:29 18:43 05:55 18:18 12:06 150.94
8
06:17
73° Đông Đông Bắc
17:55
287° Tây Tây Bắc
11h 37m -0m 28s 05:04 19:08 05:29 18:43 05:55 18:17 12:06 150.98
9
06:17
72° Đông Đông Bắc
17:55
288° Tây Tây Bắc
11h 37m -0m 28s 05:04 19:08 05:30 18:42 05:55 18:17 12:06 151.01
10
06:18
72° Đông Đông Bắc
17:54
288° Tây Tây Bắc
11h 36m -0m 27s 05:04 19:08 05:30 18:42 05:55 18:17 12:06 151.05
11
06:18
72° Đông Đông Bắc
17:54
288° Tây Tây Bắc
11h 36m -0m 27s 05:04 19:07 05:30 18:42 05:55 18:17 12:06 151.09
12
06:18
72° Đông Đông Bắc
17:54
288° Tây Tây Bắc
11h 35m -0m 26s 05:05 19:07 05:30 18:42 05:55 18:16 12:06 151.12
13
06:18
71° Đông Đông Bắc
17:54
289° Tây Tây Bắc
11h 35m -0m 26s 05:05 19:07 05:30 18:42 05:56 18:16 12:06 151.16
14
06:18
71° Đông Đông Bắc
17:53
289° Tây Tây Bắc
11h 34m -0m 25s 05:05 19:07 05:30 18:42 05:56 18:16 12:06 151.19
15
06:19
71° Đông Đông Bắc
17:53
289° Tây Tây Bắc
11h 34m -0m 25s 05:05 19:07 05:30 18:41 05:56 18:16 12:06 151.22
16
06:19
71° Đông Đông Bắc
17:53
290° Tây Tây Bắc
11h 33m -0m 24s 05:05 19:07 05:31 18:41 05:56 18:16 12:06 151.25
17
06:19
70° Đông Đông Bắc
17:53
290° Tây Tây Bắc
11h 33m -0m 24s 05:05 19:07 05:31 18:41 05:56 18:15 12:06 151.28
18
06:19
70° Đông Đông Bắc
17:53
290° Tây Tây Bắc
11h 33m -0m 23s 05:05 19:07 05:31 18:41 05:57 18:15 12:06 151.32
19
06:20
70° Đông Đông Bắc
17:52
290° Tây Tây Bắc
11h 32m -0m 23s 05:05 19:07 05:31 18:41 05:57 18:15 12:06 151.35
20
06:20
70° Đông Đông Bắc
17:52
290° Tây Tây Bắc
11h 32m -0m 22s 05:06 19:07 05:31 18:41 05:57 18:15 12:06 151.38
21
06:20
70° Đông Đông Bắc
17:52
291° Tây Tây Bắc
11h 32m -0m 22s 05:06 19:07 05:31 18:41 05:57 18:15 12:06 151.40
22
06:20
69° Đông Đông Bắc
17:52
291° Tây Tây Bắc
11h 31m -0m 21s 05:06 19:07 05:32 18:41 05:57 18:15 12:06 151.43
23
06:21
69° Đông Đông Bắc
17:52
291° Tây Tây Bắc
11h 31m -0m 21s 05:06 19:07 05:32 18:41 05:58 18:15 12:06 151.46
24
06:21
69° Đông Đông Bắc
17:52
291° Tây Tây Bắc
11h 30m -0m 20s 05:06 19:07 05:32 18:41 05:58 18:15 12:06 151.49
25
06:21
69° Đông Đông Bắc
17:52
291° Tây Tây Bắc
11h 30m -0m 19s 05:06 19:07 05:32 18:41 05:58 18:15 12:06 151.51
26
06:21
69° Đông Đông Bắc
17:52
292° Tây Tây Bắc
11h 30m -0m 19s 05:07 19:07 05:32 18:41 05:58 18:15 12:07 151.54
27
06:22
68° Đông Đông Bắc
17:52
292° Tây Tây Bắc
11h 30m -0m 18s 05:07 19:07 05:33 18:41 05:59 18:15 12:07 151.56
28
06:22
68° Đông Đông Bắc
17:52
292° Tây Tây Bắc
11h 29m -0m 17s 05:07 19:07 05:33 18:41 05:59 18:15 12:07 151.59
29
06:22
68° Đông Đông Bắc
17:52
292° Tây Tây Bắc
11h 29m -0m 17s 05:07 19:07 05:33 18:41 05:59 18:15 12:07 151.61
30
06:23
68° Đông Đông Bắc
17:52
292° Tây Tây Bắc
11h 29m -0m 16s 05:07 19:07 05:33 18:41 05:59 18:15 12:07 151.64
31
06:23
68° Đông Đông Bắc
17:52
292° Tây Tây Bắc
11h 28m -0m 15s 05:08 19:07 05:34 18:41 06:00 18:15 12:07 151.66

În Lubumbashi, cel mai devreme răsărit de soare al May este pe mai 01 până la 03 sau cel mai târziu apus de soare al May este pe mai 01 sau mai 02.

2026 Grafic Soare pentru Lubumbashi

Fazele Soarelui zilnice pentru Lubumbashi

Traiectoria Soarelui peData selectată în Lubumbashi

00:00
Altitudine:
Direcție: N (0°)
Poziție: Noapte

Orele de Răsărit și Apus în alte orașe dinRepublica Democratică Congo:

⏱️ OraIn.app

00:00:00
vineri, 8 mai 2026

Ora actuală în aceste orașe:

New York · Londra · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Ora actuală în țări:

🇺🇸 Statele Unite | 🇨🇳 China | 🇮🇳 India | 🇬🇧 Regatul Unit | 🇩🇪 Germania | 🇯🇵 Japonia | 🇫🇷 Franța | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazilia |

Ora actuală în fusuri orare:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | China (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Gratuit widget-uri pentru webmasteri:

Widget gratuit pentru ceas analogic | Widget de ceas digital gratuit | Widget de ceas text gratuit | Widget de ceas cu cuvinte gratuit