Orele de răsărit și apus în Windsor, Canada 🇨🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Soarele: Lumina zilei

Răsăritul soarelui astăzi: 06:16 65.0° ENE

Apusul soarelui astăzi: 20:41 295.3° VNV

Durata zilei: 14h 24m

Direcția soarelui: VSV

Altitudinea soarelui: 59.07°

Distanța de la soare: 151.064 milioane km

Următorul eveniment: duminică, 21 iunie 2026 (June Solstice)

Mai 2026 Orele de răsărit și apus în Windsor

Derulează spre dreapta pentru a vedea mai mult

Zi Răsărit/apus de soare Lumina zilei Amurg astronomic Amurg nautical Amurg civil Amia Solară
Răsăritul soarelui Apusul soarelui Lungime Dif. Start Sfârșit Start Sfârșit Start Sfârșit Ora Dist. Soare (Mil km)
1
06:27
68° Đông Đông Bắc
20:31
292° Tây Tây Bắc
14h 03m +2m 28s 04:38 22:21 05:19 21:40 05:56 21:02 13:29 150.73
2
06:26
68° Đông Đông Bắc
20:32
292° Tây Tây Bắc
14h 06m +2m 26s 04:36 22:23 05:17 21:41 05:54 21:03 13:29 150.77
3
06:24
68° Đông Đông Bắc
20:33
292° Tây Tây Bắc
14h 08m +2m 25s 04:34 22:24 05:15 21:43 05:53 21:05 13:29 150.81
4
06:23
67° Đông Đông Bắc
20:34
293° Tây Tây Bắc
14h 11m +2m 23s 04:32 22:26 05:14 21:44 05:52 21:06 13:28 150.84
5
06:22
67° Đông Đông Bắc
20:35
293° Tây Tây Bắc
14h 13m +2m 22s 04:30 22:28 05:12 21:45 05:50 21:07 13:28 150.88
6
06:21
66° Đông Đông Bắc
20:36
294° Tây Tây Bắc
14h 15m +2m 20s 04:28 22:30 05:11 21:47 05:49 21:08 13:28 150.92
7
06:19
66° Đông Đông Bắc
20:38
294° Tây Tây Bắc
14h 18m +2m 18s 04:26 22:31 05:09 21:48 05:48 21:10 13:28 150.95
8
06:18
66° Đông Đông Bắc
20:39
294° Tây Tây Bắc
14h 20m +2m 17s 04:25 22:33 05:08 21:50 05:46 21:11 13:28 150.99
9
06:17
65° Đông Đông Bắc
20:40
295° Tây Tây Bắc
14h 22m +2m 15s 04:23 22:35 05:06 21:51 05:45 21:12 13:28 151.03
10
06:16
65° Đông Đông Bắc
20:41
295° Tây Tây Bắc
14h 24m +2m 13s 04:21 22:36 05:05 21:52 05:44 21:13 13:28 151.06
11
06:15
65° Đông Đông Bắc
20:42
296° Tây Tây Bắc
14h 27m +2m 11s 04:19 22:38 05:03 21:54 05:42 21:14 13:28 151.10
12
06:14
64° Đông Đông Bắc
20:43
296° Tây Tây Bắc
14h 29m +2m 09s 04:17 22:40 05:02 21:55 05:41 21:15 13:28 151.13
13
06:13
64° Đông Đông Bắc
20:44
296° Tây Tây Bắc
14h 31m +2m 07s 04:16 22:41 05:00 21:56 05:40 21:17 13:28 151.16
14
06:12
64° Đông Đông Bắc
20:45
297° Tây Tây Bắc
14h 33m +2m 05s 04:14 22:43 04:59 21:58 05:39 21:18 13:28 151.20
15
06:10
63° Đông Đông Bắc
20:46
297° Tây Tây Bắc
14h 35m +2m 03s 04:12 22:45 04:58 21:59 05:38 21:19 13:28 151.23
16
06:09
63° Đông Đông Bắc
20:47
297° Tây Tây Bắc
14h 37m +2m 00s 04:11 22:47 04:56 22:00 05:37 21:20 13:28 151.26
17
06:09
62° Đông Đông Bắc
20:48
298° Tây Tây Bắc
14h 39m +1m 58s 04:09 22:48 04:55 22:02 05:36 21:21 13:28 151.29
18
06:08
62° Đông Đông Bắc
20:49
298° Tây Tây Bắc
14h 41m +1m 56s 04:07 22:50 04:54 22:03 05:35 21:22 13:28 151.32
19
06:07
62° Đông Đông Bắc
20:50
298° Tây Tây Bắc
14h 43m +1m 53s 04:06 22:51 04:53 22:04 05:33 21:23 13:28 151.35
20
06:06
62° Đông Đông Bắc
20:51
299° Tây Tây Bắc
14h 45m +1m 51s 04:04 22:53 04:52 22:06 05:33 21:24 13:28 151.38
21
06:05
61° Đông Đông Bắc
20:52
299° Tây Tây Bắc
14h 47m +1m 48s 04:03 22:55 04:50 22:07 05:32 21:26 13:28 151.41
22
06:04
61° Đông Đông Bắc
20:53
299° Tây Tây Bắc
14h 48m +1m 45s 04:01 22:56 04:49 22:08 05:31 21:27 13:28 151.44
23
06:03
61° Đông Đông Bắc
20:54
299° Tây Tây Bắc
14h 50m +1m 43s 04:00 22:58 04:48 22:09 05:30 21:28 13:28 151.47
24
06:03
60° Đông Đông Bắc
20:55
300° Tây Tây Bắc
14h 52m +1m 40s 03:59 22:59 04:47 22:11 05:29 21:29 13:28 151.49
25
06:02
60° Đông Đông Bắc
20:56
300° Tây Tây Bắc
14h 53m +1m 37s 03:57 23:01 04:46 22:12 05:28 21:30 13:28 151.52
26
06:01
60° Đông Đông Bắc
20:57
300° Tây Tây Bắc
14h 55m +1m 34s 03:56 23:03 04:45 22:13 05:27 21:31 13:29 151.55
27
06:01
60° Đông Đông Bắc
20:57
300° Tây Tây Bắc
14h 56m +1m 31s 03:55 23:04 04:44 22:14 05:27 21:32 13:29 151.57
28
06:00
60° Đông Đông Bắc
20:58
301° Tây Tây Bắc
14h 58m +1m 28s 03:53 23:05 04:43 22:15 05:26 21:33 13:29 151.60
29
05:59
59° Đông Đông Bắc
20:59
301° Tây Tây Bắc
14h 59m +1m 25s 03:52 23:07 04:43 22:16 05:25 21:34 13:29 151.62
30
05:59
59° Đông Đông Bắc
21:00
301° Tây Tây Bắc
15h 01m +1m 22s 03:51 23:08 04:42 22:17 05:24 21:34 13:29 151.65
31
05:58
59° Đông Đông Bắc
21:01
301° Tây Tây Bắc
15h 02m +1m 18s 03:50 23:10 04:41 22:18 05:24 21:35 13:29 151.67

În Windsor, cel mai devreme răsărit de soare al May este pe mai 31 sau cel mai târziu apus de soare al May este pe mai 31.

2026 Grafic Soare pentru Windsor

Fazele Soarelui zilnice pentru Windsor

Traiectoria Soarelui peData selectată în Windsor

00:00
Altitudine:
Direcție: N (0°)
Poziție: Noapte

Orele de Răsărit și Apus în alte orașe dinCanada:

⏱️ OraIn.app

00:00:00
duminică, 10 mai 2026

Ora actuală în aceste orașe:

New York · Londra · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Ora actuală în țări:

🇺🇸 Statele Unite | 🇨🇳 China | 🇮🇳 India | 🇬🇧 Regatul Unit | 🇩🇪 Germania | 🇯🇵 Japonia | 🇫🇷 Franța | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazilia |

Ora actuală în fusuri orare:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | China (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Gratuit widget-uri pentru webmasteri:

Widget gratuit pentru ceas analogic | Widget de ceas digital gratuit | Widget de ceas text gratuit | Widget de ceas cu cuvinte gratuit