Timpul curent în Vietnam 🇻🇳
Capitală: Hanoi
- Orașul Ho Chi Minh (Populație 8,993,082)
- Hanoi (Populație 8,000,000)
- Da Nang (Populație 988,561)
- Hai Phong (Populație 841,520)
- Biên Hòa (Populație 830,829)
ISO Alpha-2: VN
ISO Alpha-3: VNM
Fus orar IANA: Asia/Bangkok (UTC+07:00)
Ora actuală în Orașe principale din Vietnam
- Bảo Lộc Thu 10:29:05
- Biên Hòa Thu 10:29:05
- Buôn Ma Thuột Thu 10:29:05
- Cẩm Phả Thu 10:29:05
- Cẩm Phả Mines Thu 10:29:05
- Cam Ranh Thu 10:29:05
- Cần Giuộc Thu 10:29:05
- Cần Thơ Thu 10:29:05
- Chí Linh Thu 10:29:05
- Da Nang Thu 10:29:05
- Dĩ An Thu 10:29:05
- Đà Lạt Thu 10:29:05
- Đồng Hới Thu 10:29:05
- Đưc Trọng Thu 10:29:05
- Hạ Long Thu 10:29:05
- Hai Phong Thu 10:29:05
- Hanoi Thu 10:29:05
- Huế Thu 10:29:05
- Huyện Lâm Hà Thu 10:29:05
- Kon Tum Thu 10:29:05
- La Gi Thu 10:29:05
- Long Xuyên Thu 10:29:05
- Nam Định Thu 10:29:05
- Nha Trang Thu 10:29:05
- Ninh Hòa Thu 10:29:05
- Orașul Ho Chi Minh Thu 10:29:05
- Phan Thiết Thu 10:29:05
- Phú Quốc Thu 10:29:05
- Qui Nhon Thu 10:29:05
- Rạch Giá Thu 10:29:05
- Sa Dec Thu 10:29:05
- Tam Kỳ Thu 10:29:05
- Tân An Thu 10:29:05
- Tây Ninh Thu 10:29:05
- Thái Nguyên Thu 10:29:05
- Thốt Nốt Thu 10:29:05
- Việt Trì Thu 10:29:05
- Vinh Thu 10:29:05
- Vĩnh Châu Thu 10:29:05
- Vĩnh Long Thu 10:29:05
- Vũng Tàu Thu 10:29:05
| Oraș | Ora curentă |
|---|---|
| Bảo Lộc | Thu 10:29:05 |
| Biên Hòa | Thu 10:29:05 |
| Buôn Ma Thuột | Thu 10:29:05 |
| Cẩm Phả | Thu 10:29:05 |
| Cẩm Phả Mines | Thu 10:29:05 |
| Cam Ranh | Thu 10:29:05 |
| Cần Giuộc | Thu 10:29:05 |
| Cần Thơ | Thu 10:29:05 |
| Chí Linh | Thu 10:29:05 |
| Da Nang | Thu 10:29:05 |
| Dĩ An | Thu 10:29:05 |
| Đà Lạt | Thu 10:29:05 |
| Đồng Hới | Thu 10:29:05 |
| Đưc Trọng | Thu 10:29:05 |
| Hạ Long | Thu 10:29:05 |
| Hai Phong | Thu 10:29:05 |
| Hanoi | Thu 10:29:05 |
| Huế | Thu 10:29:05 |
| Huyện Lâm Hà | Thu 10:29:05 |
| Kon Tum | Thu 10:29:05 |
| La Gi | Thu 10:29:05 |
| Long Xuyên | Thu 10:29:05 |
| Nam Định | Thu 10:29:05 |
| Nha Trang | Thu 10:29:05 |
| Ninh Hòa | Thu 10:29:05 |
| Orașul Ho Chi Minh | Thu 10:29:05 |
| Phan Thiết | Thu 10:29:05 |
| Phú Quốc | Thu 10:29:05 |
| Qui Nhon | Thu 10:29:05 |
| Rạch Giá | Thu 10:29:05 |
| Sa Dec | Thu 10:29:05 |
| Tam Kỳ | Thu 10:29:05 |
| Tân An | Thu 10:29:05 |
| Tây Ninh | Thu 10:29:05 |
| Thái Nguyên | Thu 10:29:05 |
| Thốt Nốt | Thu 10:29:05 |
| Việt Trì | Thu 10:29:05 |
| Vinh | Thu 10:29:05 |
| Vĩnh Châu | Thu 10:29:05 |
| Vĩnh Long | Thu 10:29:05 |
| Vũng Tàu | Thu 10:29:05 |
Ora actuală în Toate fusurile orare IANA pentru Vietnam
- Asia/Bangkok Thu 10:29:05
- Asia/Ho_Chi_Minh Thu 10:29:05
- Asia/Saigon Thu 10:29:05
| Fus orar | Ora curentă |
|---|---|
| Asia/Bangkok | Thu 10:29:05 |
| Asia/Ho_Chi_Minh | Thu 10:29:05 |
| Asia/Saigon | Thu 10:29:05 |
Răsărit și Apus în Vietnam (73 Locații)
-
Bạc Liêu
5:39 AM6:08 PM
-
Bảo Lộc
5:27 AM6:02 PM
-
Bến Tre
5:35 AM6:06 PM
-
Biên Hòa
5:32 AM6:06 PM
-
Bình Minh
5:37 AM6:09 PM
-
Bình Thủy
5:38 AM6:09 PM
-
Buôn Hồ
5:24 AM6:02 PM
-
Buôn Ma Thuột
5:25 AM6:03 PM
-
Cà Mau
5:41 AM6:10 PM
-
Cái Răng
5:38 AM6:09 PM
-
Cẩm Phả
5:17 AM6:17 PM
-
Cẩm Phả Mines
5:17 AM6:17 PM
-
Cam Ranh
5:22 AM5:58 PM
-
Cần Giuộc
5:33 AM6:06 PM
-
Cần Thơ
5:37 AM6:09 PM
-
Cao Bằng
5:19 AM6:24 PM
-
Châu Đốc
5:39 AM6:12 PM
-
Chí Linh
5:21 AM6:21 PM
-
Cờ Đỏ
5:39 AM6:10 PM
-
Củ Chi
5:33 AM6:07 PM
-
Cung Kiệm
5:21 AM6:22 PM
-
Da Nang
5:20 AM6:07 PM
-
Dĩ An
5:32 AM6:06 PM
-
District Đức Thịnh
5:37 AM6:09 PM
-
Đà Lạt
5:24 AM6:00 PM
-
Đồng Hới
5:24 AM6:15 PM
-
Đưc Trọng
5:25 AM6:00 PM
-
Gò Công
5:33 AM6:05 PM
-
Hạ Long
5:18 AM6:18 PM
-
Hai Phong
5:19 AM6:19 PM
-
Hanoi
5:23 AM6:23 PM
-
Hòa Bình
5:25 AM6:25 PM
-
Huế
5:22 AM6:10 PM
-
Huyện Lâm Hà
5:25 AM6:01 PM
-
Kon Tum
5:23 AM6:05 PM
-
La Gi
5:29 AM6:01 PM
-
Long Xuyên
5:38 AM6:10 PM
-
Móng Cái
5:13 AM6:15 PM
-
Mỹ Tho
5:35 AM6:07 PM
-
Nam Định
5:22 AM6:21 PM
-
Nha Trang
5:21 AM5:58 PM
-
Ninh Hòa
5:21 AM5:58 PM
-
Ô Môn
5:38 AM6:09 PM
-
Orașul Ho Chi Minh
5:33 AM6:06 PM
-
Phan Rang-Tháp Chàm
5:23 AM5:58 PM
-
Phan Thiết
5:27 AM6:00 PM
-
Phong Điền
5:38 AM6:09 PM
-
Phú Quốc
5:44 AM6:16 PM
-
Pleiku
5:24 AM6:05 PM
-
Quận Đức Thành
5:38 AM6:09 PM
-
Qui Nhon
5:19 AM6:00 PM
-
Rạch Giá
5:40 AM6:11 PM
-
Sa Dec
5:37 AM6:09 PM
-
Sóc Trăng
5:37 AM6:07 PM
-
Sơn Tây
5:24 AM6:25 PM
-
Sông Cầu
5:19 AM5:59 PM
-
Tam Kỳ
5:20 AM6:05 PM
-
Tân An
5:34 AM6:07 PM
-
Tây Ninh
5:35 AM6:09 PM
-
Thái Nguyên
5:22 AM6:24 PM
-
Thanh Hóa
5:25 AM6:22 PM
-
Thới Lai
5:38 AM6:10 PM
-
Thốt Nốt
5:38 AM6:10 PM
-
Thủ Dầu Một
5:33 AM6:06 PM
-
Thuận An
5:33 AM6:06 PM
-
Việt Trì
5:24 AM6:25 PM
-
Vinh
5:27 AM6:20 PM
-
Vĩnh Châu
5:38 AM6:07 PM
-
Vĩnh Long
5:36 AM6:08 PM
-
Vĩnh Thạnh
5:39 AM6:10 PM
-
Vũng Tàu
5:32 AM6:04 PM
-
Yên Bái
5:25 AM6:28 PM
-
Yên Vinh
5:27 AM6:20 PM
| Oraș | ↑ Răsăritul soarelui | ↓ Apusul soarelui |
|---|---|---|
| Bạc Liêu |
5:39 AM
|
6:08 PM
|
| Bảo Lộc |
5:27 AM
|
6:02 PM
|
| Bến Tre |
5:35 AM
|
6:06 PM
|
| Biên Hòa |
5:32 AM
|
6:06 PM
|
| Bình Minh |
5:37 AM
|
6:09 PM
|
| Bình Thủy |
5:38 AM
|
6:09 PM
|
| Buôn Hồ |
5:24 AM
|
6:02 PM
|
| Buôn Ma Thuột |
5:25 AM
|
6:03 PM
|
| Cà Mau |
5:41 AM
|
6:10 PM
|
| Cái Răng |
5:38 AM
|
6:09 PM
|
| Cẩm Phả |
5:17 AM
|
6:17 PM
|
| Cẩm Phả Mines |
5:17 AM
|
6:17 PM
|
| Cam Ranh |
5:22 AM
|
5:58 PM
|
| Cần Giuộc |
5:33 AM
|
6:06 PM
|
| Cần Thơ |
5:37 AM
|
6:09 PM
|
| Cao Bằng |
5:19 AM
|
6:24 PM
|
| Châu Đốc |
5:39 AM
|
6:12 PM
|
| Chí Linh |
5:21 AM
|
6:21 PM
|
| Cờ Đỏ |
5:39 AM
|
6:10 PM
|
| Củ Chi |
5:33 AM
|
6:07 PM
|
| Cung Kiệm |
5:21 AM
|
6:22 PM
|
| Da Nang |
5:20 AM
|
6:07 PM
|
| Dĩ An |
5:32 AM
|
6:06 PM
|
| District Đức Thịnh |
5:37 AM
|
6:09 PM
|
| Đà Lạt |
5:24 AM
|
6:00 PM
|
| Đồng Hới |
5:24 AM
|
6:15 PM
|
| Đưc Trọng |
5:25 AM
|
6:00 PM
|
| Gò Công |
5:33 AM
|
6:05 PM
|
| Hạ Long |
5:18 AM
|
6:18 PM
|
| Hai Phong |
5:19 AM
|
6:19 PM
|
| Hanoi |
5:23 AM
|
6:23 PM
|
| Hòa Bình |
5:25 AM
|
6:25 PM
|
| Huế |
5:22 AM
|
6:10 PM
|
| Huyện Lâm Hà |
5:25 AM
|
6:01 PM
|
| Kon Tum |
5:23 AM
|
6:05 PM
|
| La Gi |
5:29 AM
|
6:01 PM
|
| Long Xuyên |
5:38 AM
|
6:10 PM
|
| Móng Cái |
5:13 AM
|
6:15 PM
|
| Mỹ Tho |
5:35 AM
|
6:07 PM
|
| Nam Định |
5:22 AM
|
6:21 PM
|
| Nha Trang |
5:21 AM
|
5:58 PM
|
| Ninh Hòa |
5:21 AM
|
5:58 PM
|
| Ô Môn |
5:38 AM
|
6:09 PM
|
| Orașul Ho Chi Minh |
5:33 AM
|
6:06 PM
|
| Phan Rang-Tháp Chàm |
5:23 AM
|
5:58 PM
|
| Phan Thiết |
5:27 AM
|
6:00 PM
|
| Phong Điền |
5:38 AM
|
6:09 PM
|
| Phú Quốc |
5:44 AM
|
6:16 PM
|
| Pleiku |
5:24 AM
|
6:05 PM
|
| Quận Đức Thành |
5:38 AM
|
6:09 PM
|
| Qui Nhon |
5:19 AM
|
6:00 PM
|
| Rạch Giá |
5:40 AM
|
6:11 PM
|
| Sa Dec |
5:37 AM
|
6:09 PM
|
| Sóc Trăng |
5:37 AM
|
6:07 PM
|
| Sơn Tây |
5:24 AM
|
6:25 PM
|
| Sông Cầu |
5:19 AM
|
5:59 PM
|
| Tam Kỳ |
5:20 AM
|
6:05 PM
|
| Tân An |
5:34 AM
|
6:07 PM
|
| Tây Ninh |
5:35 AM
|
6:09 PM
|
| Thái Nguyên |
5:22 AM
|
6:24 PM
|
| Thanh Hóa |
5:25 AM
|
6:22 PM
|
| Thới Lai |
5:38 AM
|
6:10 PM
|
| Thốt Nốt |
5:38 AM
|
6:10 PM
|
| Thủ Dầu Một |
5:33 AM
|
6:06 PM
|
| Thuận An |
5:33 AM
|
6:06 PM
|
| Việt Trì |
5:24 AM
|
6:25 PM
|
| Vinh |
5:27 AM
|
6:20 PM
|
| Vĩnh Châu |
5:38 AM
|
6:07 PM
|
| Vĩnh Long |
5:36 AM
|
6:08 PM
|
| Vĩnh Thạnh |
5:39 AM
|
6:10 PM
|
| Vũng Tàu |
5:32 AM
|
6:04 PM
|
| Yên Bái |
5:25 AM
|
6:28 PM
|
| Yên Vinh |
5:27 AM
|
6:20 PM
|
Vremea actuală în Vietnam (73 Locații)
| Oraș | Condiție | Temp. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Informații despre Vietnam
| Populație | 95,540,395 |
| Suprafață | 329,560 km² |
| Cod Numeric ISO | 704 |
| Cod FIPS | VM |
| Domeniu de nivel superior | .vn |
| Monedă | Dong (VND) |
| Prefix telefonic | +84 |
| Cod țară | +84 |
| Format cod poștal | ###### |
| Regex cod poștal | ^(\d{6})$ |
| Limbi | EN (en), FR (fr), KM (km), VI (vi), ZH (zh) |
| Țări învecinate | 🇰🇭 Cambodja, 🇨🇳 China, 🇱🇦 Laos |
Sărbători legale viitoare în Vietnam
Anul acesta, Vietnam sărbătorește 12 zile libere, iar 14 sunt programate pentru 2027. Următoarea sărbătoare este National Day pe 01 Sep. Ultima sărbătoare trecută a fost International Labor Day. Explorați calendarul complet de Zile libere în Vietnam pentru a vă planifica programul.
- National Day • Tuesday
- National Day • Wednesday
- New Year's Day • Friday
- 29 of Lunar New Year • Thursday
- Lunar New Year's Eve • Friday
- Lunar New Year • Saturday
- Second Day of Lunar New Year • Sunday
- Third Day of Lunar New Year • Monday
- Fourth Day of Lunar New Year • Tuesday
- Fifth Day of Lunar New Year • Wednesday